QUẠT HƯỚNG TRỤC ZIEHL-ABEGG FN045-VDK.4F.V7P1

  • Thương hiệu ZIEHL-ABEGG
  • Loại hình sản phẩm FN045-VDK.4F.V7P1
  • Loại quạt Quạt hướng trục
  • Kích thước(mm) 450
  • Điện áp định mức(V) 400
  • Tốc độ quay (RPM) 1350
  • Công suất đầu vào(W) 540
  • Lưu lượng gió tối đa(m³/h) N/A
  • Áp suất tối đa(Pa) N/A
  • Tiếng ồn(dB) N/A

1. Thông số kỹ thuật sản phẩm – Dữ liệu kỹ thuật

Mục Chi tiết
Mã sản phẩm (Article number) 140110
Kiểu (Type) FN045-VDK.4F.V7P1
Mô tả (Designation) Quạt hướng trục với cánh cong hình lưỡi liềm (Axial fan with sickle blades)
Giá trị định mức (Rated values) 3~400V +-10% D/Y 50Hz P1 540/360W
1.1/0.66A DeltaI=10% 1350/1020/phut COSY 0,72 70 C
3~400V+-10% D/Y 60Hz P1 840/380W
1.5/0.76A DeltaI=5% 1460/840/phut COSY 0,81 45 C
3~460V+-10% D/Y 60Hz P1 880/520W
1.40/ 0.84A DeltaI=5% 1560/1010/phut COSY 0,79 45 C
Kết nối điện (Electrical connection) Hộp đấu dây K62 (Terminal box K62)
Dữ liệu ErP (ErP Data) Danh mục đo lường ErP: A (Measurement category ErP: A)
Lưu lượng gió qv tai Eta toi uu: 4605 m3/h (Air flow qv on Eta opt: 4605 m3/h)
Tăng áp suất pfs tai Eta toi uu: 140 Pa (Pressure increase pfs on Eta opt: 140 Pa)
Công suất đầu vào P1 tai Eta toi uu: 540 W (Input power P1 on Eta opt: 540 W)
Hiệu suất etaStata: 34.0 % (Efficiency etaStata: 34.0 %)
Cấp hiệu suất: Nactual = 42.0 / Ntarget = 40* (Efficiency grade: Nactual = 42.0 / Ntarget = 40*)
*ErP 2015
Loại bảo vệ (Type of protection) IP54
Cấp chịu nhiệt (Thermal class) THCL155
Kiểu lắp đặt hộp đấu dây (Mounting type terminal box) Lắp trên Stator (Mounted on Stator)
Sơ đồ đấu dây (Connection diagram) 1360-108XA
Bảng tên (Rating plate) 1x cô đinh (1x fixed)
Vị trí lắp đặt (Fitting position) H/Vu/Vo
Bảo vệ động cơ (Motor protection) tiếp điểm nhiệt (thermal contact)
Ngâm tẩm (Impregnation) Bảo vệ chống ẩm và khí hậu nóng (Moisture and hot climate protection)
Ngưng tụ (Condensation) Lỗ thoát nước ngưng tụ trong stato/rotor mở (Condensation water holes in stator/rotor open)
Chất lượng bạc đạn (Quality of bearings) bạc đạn bi với bôi trơn lâu dài (ball bearing with long-time lubrication)
Vật liệu Rotor (Material Rotor) Nhôm (Aluminium)
Vật liệu cánh (Material blades) Nhôm (Aluminium)
Kiểu lưới bảo vệ (Guard grille type) lưới vòng (ring grill)
Sơn giá đỡ động cơ (Painting mot.suspens) Giá đỡ động cơ sơn tinh dien câp đô bên 2 (L-TI-0585) (Motor suspension powder-coated resistance class 2 (L-TI-0585))
Màu giá đỡ (colour suspension) RAL 9005 (đen tia) (RAL 9005 (jet black))
Cân nặng (Weight) 11.00 kg

Thông số kỹ thuật

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “QUẠT HƯỚNG TRỤC ZIEHL-ABEGG FN045-VDK.4F.V7P1”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *