ĐỘNG CƠ EC (ĐIỆN TỬ HÓA) CÔNG NGHIỆP HIỆU SUẤT CAO
Model Động cơ: M3G150-IF
Đây là động cơ EC (Electronically Commutated) 3 pha tiên tiến, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp và HVAC lớn. Động cơ này nổi bật với dải điện áp rộng, khả năng điều chỉnh tốc độ biến thiên, và hiệu suất năng lượng vượt xa yêu cầu của EU Ecodesign.
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT DANH ĐỊNH (NOMINAL DATA)
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
| Số pha | – | 3 pha |
| Điện áp danh định | VAC | 400 |
| Phạm vi Điện áp | VAC | 380 .. 480 |
| Tần số | Hz | 50/60 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 980 |
| Công suất tiêu thụ | W | 2550 |
| Dòng điện hoạt động | A | 3.9 |
| Áp suất tĩnh tối đa | Pa | 220 |
Điều kiện Môi trường:
-
Nhiệt độ môi trường Min: -40 °C
-
Nhiệt độ môi trường Max: 60 °C
II. DỮ LIỆU THIẾT KẾ SINH THÁI (Ecodesign) – Theo Quy định EU 327/2011
Thông tin này áp dụng cho quạt Model W3G910-KU25-03 có sử dụng động cơ này, thể hiện khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội.
| Đặc tính | Giá trị Thực tế | Yêu cầu 2015 |
Hiệu suất tổng thể (
) |
53.2% | 36.1% |
| Loại hiệu suất | Static (Tĩnh) | – |
| Cấp hiệu suất (N) | 57.1 | 40 |
| Biến tốc (Variable speed drive) | Có (Yes) | – |
| Nhà sản xuất | ebm-papst Mulfingen GmbH & Co. KG | – |
| Loại Quạt | W3G910-KU25-03 | – |
| Công suất tiêu thụ (Quạt) (Ped) | 2.38 kW | – |
| Lưu lượng gió (Quạt) (qv) | 23685 m³/h | – |
| Tổng áp suất tăng (Quạt) (pfs) | 182 Pa | – |
| Tốc độ (Quạt) (n) | 980 vòng/phút | – |
| Tỷ lệ cụ thể (Specific ratio) | 1.00 | – |
Lưu ý:
-
Thông tin về Tái chế/Tiêu hủy, Lắp đặt/Bảo trì được cung cấp trong hướng dẫn vận hành.
-
Các thành phần bổ sung dùng để tính toán hiệu suất được chi tiết trong tuyên bố CE.


Reviews
There are no reviews yet.