Dưới đây là bản dịch của thông số kỹ thuật, áp dụng quy tắc chuyển đổi ký hiệu đặc biệt và định dạng thành văn bản thuần túy:
1. Thông số kỹ thuật sản phẩm – Dữ liệu kỹ thuật
| Mục | Chi tiết |
| Kiểu (type) | FN080-SDQ.6N.V7P5 |
| Mã sản phẩm (article no.) | 168786 | Portfolio STD-WW |
| Dữ liệu kỹ thuật (technical data) | |
| Động cơ (motor) | AC |
| Nguồn điện (mains supply) | 3~400V 50Hz D |
| Dòng điện định mức (nominal current (IN)) | 3.90 A |
| Nhiệt độ môi trường, giới hạn tối đa (ambient temperature, max. limit (tA)) | 60 C |
| Cấp hiệu suất etaStata (efficiency grade etaStata) | 36,3 % |
| Cấp hiệu suất Nactual | Ntarget (efficiency grade Nactual |
| Tuân thủ ErP (ErP-conformity) | 2015 |
| Lưới chắn | Ảnh hưởng (grille | influence) |
| Dữ liệu quạt (fan data) | |
| Tần số (frequency (fDP) | (fmax)) |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) (dimensions (w x h x d)) | 970 x 970 x 283 mm |
| Trọng lượng sản phẩm (mpr) (product weight (mpr)) | 42.6 kg |


Reviews
There are no reviews yet.