Model Động cơ: M6D138-NA
Động cơ 3 pha này được thiết kế để hoạt động ổn định ở điện áp 400 VAC, có khả năng vận hành ở hai chế độ đấu nối (Tam giác và Sao) để đáp ứng các yêu cầu công suất và tốc độ khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng thông gió và HVAC yêu cầu hiệu suất cao và hoạt động bền bỉ trong phạm vi nhiệt độ rộng.
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT DANH ĐỊNH (NOMINAL DATA)
| Thông số | Đơn vị | Chế độ Tam giác | Chế độ Sao |
| Số pha | – | 3 pha | 3 pha |
| Điện áp danh định | VAC | 400 | 400 |
| Kiểu đấu nối | – | Tam giác | Sao |
| Tần số | Hz | 50 | 50 |
| Tốc độ quay | vòng/phút | 885 | 685 |
| Công suất tiêu thụ | W | 2480 | 1570 |
| Dòng điện hoạt động | A | 5.4 | 2.9 |
| Dòng điện khởi động | A | 18.6 | 6.2 |
| Áp suất tĩnh tối đa | Pa | 150 | 90 |
Điều kiện Môi trường:
-
Nhiệt độ môi trường Min: -40 °C
-
Nhiệt độ môi trường Max: 50 °C
II. DỮ LIỆU THIẾT KẾ SINH THÁI (Ecodesign) – Theo Quy định EU 327/2011
Thông tin này áp dụng cho quạt Model A6D910-AA01-01 có sử dụng động cơ này, tuân thủ yêu cầu hiệu suất năng lượng của EU.
| Đặc tính | Giá trị Thực tế | Yêu cầu 2015 |
| Hiệu suất tổng thể |
37% | 36.1% |
| Loại hiệu suất | Static (Tĩnh) | – |
| Cấp hiệu suất (N) | 40.9 | 40 |
| Biến tốc (Variable speed drive) | Không (No) | – |
| Nhà sản xuất | ebm-papst Mulfingen GmbH & Co. KG | – |
| Loại Quạt | A6D910-AA01-01 | – |
| Công suất tiêu thụ (Quạt) (Pe) | 2.46 kW | – |
| Lưu lượng gió (Quạt) (qv) | 22145 m³/h | – |
| Tổng áp suất tăng (Quạt) (pfs) | 157 Pa | – |
| Tốc độ (Quạt) (n) | 900 vòng/phút | – |
| Tỷ lệ cụ thể (Specific ratio) | 1.00 | – |
Lưu ý:
-
Thông tin về Tái chế/Tiêu hủy, Lắp đặt/Bảo trì được cung cấp trong hướng dẫn vận hành.
-
Các thành phần bổ sung dùng để tính toán hiệu suất được chi tiết trong tuyên bố CE.





Reviews
There are no reviews yet.