1. Dữ liệu định mức (Nominal data)
| Loại |
S4E300-AR26-87 |
|
|
| Động cơ |
M4E068-CF |
|
|
|
|
|
|
| Pha |
|
1~ (1 pha) |
1~ (1 pha) |
| Điện áp định mức |
VAC |
230 |
230 |
| Tần số |
Hz |
50 |
60 |
|
|
|
|
| Loại định nghĩa dữ liệu |
|
fa |
fa |
| Tiêu chuẩn phê duyệt |
|
CE |
CE |
| Tốc độ |
min⁻¹ |
1380 |
1570 |
| Công suất đầu vào |
W |
70 |
95 |
| Dòng điện tiêu thụ |
A |
0.32 |
0.42 |
| Tụ điện động cơ |
µF |
2 |
2 |
| Điện áp tụ điện |
VDB |
400 |
400 |
| Áp suất ngược tối đa |
Pa |
60 |
70 |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu |
°C |
-40 |
-40 |
| Nhiệt độ môi trường tối đa |
°C |
55 |
45 |
| Dòng điện khởi động |
A |
0.64 |
0.64 |
Chú thích:
ml = tải tối đa · me = hiệu suất tối đa · fa = chạy tự do trong không khí · cs = thông số khách hàng · cu = đơn vị khách hàng
Có thể thay đổi
2. Đặc tính kỹ thuật (Technical features)
|
|
| Khối lượng |
3.1 kg |
| Kích thước |
300 mm |
| Bề mặt rô-to |
Sơn phủ màu đen |
| Vật liệu hộp đấu dây |
Nhựa ABS, màu đen |
| Vật liệu cánh quạt |
Thép tấm, sơn phủ màu đen |
| Vật liệu lưới bảo vệ |
Thép, được phốt phát hóa và phủ nhựa đen |
| Số cánh |
5 |
| Hướng luồng khí |
“V” |
| Chiều quay |
Ngược chiều kim đồng hồ, nhìn từ phía rô-to |
| Cấp bảo vệ |
IP 44; Tùy thuộc vào lắp đặt và vị trí theo EN 60034-5 |
| Cấp cách điện |
“B” |
| Cấp độ ẩm |
F1-2 |
| Nhiệt độ môi trường tối đa cho phép của động cơ (vận chuyển/lưu kho) |
+ 80 °C |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu cho phép của động cơ (vận chuyển/lưu kho) |
– 40 °C |
| Vị trí lắp đặt |
Trục nằm ngang hoặc rô-to ở dưới; rô-to ở trên nếu có yêu cầu |
| Lỗ thoát nước ngưng tụ |
Phía rô-to |
| Chế độ vận hành |
S1 |
| Vòng bi động cơ |
Vòng bi cầu với mỡ chịu lạnh (anti-freezing grease) |
| Dòng điện tiếp xúc theo tiêu chuẩn IEC 60990 (mạng đo Hình 4, hệ thống TN) |
< 0.75 mA |
| Dây dẫn điện |
Qua hộp đấu dây, tụ điện tích hợp được kết nối qua hộp đấu dây |
| Bảo vệ động cơ |
Bộ bảo vệ quá tải nhiệt (TOP) được đấu dây bên trong |
| Hướng cáp ra |
Linh hoạt (Variable) |
| Lớp bảo vệ |
I (nếu dây tiếp địa được kết nối bởi khách hàng) |
| Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn |
EN 60335-1; CE |
| Phê duyệt / Chứng nhận |
CCC |
Reviews
There are no reviews yet.