QUẠT HƯỚNG TRỤC ZIEHL-ABEGG FN050-4EK.4I.V7P1

  • Thương hiệu ZIEHL-ABEGG
  • Loại hình sản phẩm FN050-4EK.4I.V7P1
  • Loại quạt Quạt hướng trục
  • Kích thước(mm) 500
  • Điện áp định mức(V) 230
  • Tốc độ quay(RPM) 1230
  • Công suất đầu vào(W) 760
  • Lưu lượng gió tối đa(m³/h) 9000
  • Áp suất tối đa(Pa) 150
  • Tiếng ồn(dB) 55

1. Thông số kỹ thuật sản phẩm – Dữ liệu kỹ thuật

Mục Chi tiết
Mã sản phẩm (Article number) 140057
Kiểu (Type) FN050-4EK.4I.V7P1
Mô tả (Designation) Quạt hướng trục với cánh cong hình lưỡi liềm (Axial fan with sickle blades)
Giá trị định mức (Rated values) 1~230V +-10% 50Hz P1 760W
3.3A DeltaI=5% 1230/phut 16,0uF/400V 70C
1~230V+-10% 60Hz P1 1.05kW
4.6A DeltaI=0% 1250/phut 16,0uF/400V 50C
Kết nối điện (Electrical connection) Hộp đấu dây K62 (Terminal box K62)
Dữ liệu ErP (ErP Data) Hiệu suất etaStata: 28.9 % (Efficiency etaStata: 28.9 %)
Cấp hiệu suất: Nactual = 36.3 / Ntarget = 36* (Efficiency grade: Nactual = 36.3 / Ntarget = 36*)
ErP 2013 Khong tuan thu cac quy dinh cua quy dinh ErP (ErP 2013 Does not comply with the stipulations of the ErP regulations)
Loại bảo vệ (Type of protection) IP54
Cấp chịu nhiệt (Thermal class) THCL155
Kiểu lắp đặt hộp đấu dây (Mounting type terminal box) Lắp trên Stator (Mounted on Stator)
Nhiệt độ vận hành tối thiểu (Min. operating temperature) -25 C
Sơ đồ đấu dây (Connection diagram) 1360-104XA
Bảng tên (Rating plate) 1x cô đinh (1x fixed)
Vị trí lắp đặt (Fitting position) H/Vu/Vo
Bảo vệ động cơ (Motor protection) tiếp điểm nhiệt (thermal contact)
Ngâm tẩm (Impregnation) Bảo vệ chống ẩm và khí hậu nóng (Moisture and hot climate protection)
Ngưng tụ (Condensation) Lỗ thoát nước ngưng tụ trong stato/rotor mở (Condensation water holes in stator/rotor open)
Chất lượng bạc đạn (Quality of bearings) bạc đạn bi với bôi trơn lâu dài (ball bearing with long-time lubrication)
Vật liệu Rotor (Material Rotor) Nhôm (Aluminium)
Sơn rotor (Painting rotor) Rotor không sơn (Rotor unpainted)
Sơn stato (painting stator) Stato không sơn (Stator unpainted)
Vật liệu cánh (Material blades) Nhôm (Aluminium)
Sơn cánh (Painting impeller) Cánh không sơn (Impeller unpainted)
Kiểu lưới bảo vệ (Guard grille type) lưới vòng (ring grill)
Khác (Other) Chất lượng cân bằng G 4,0 (Balancing quality G 4,0)
Sơn giá đỡ động cơ (Painting mot.suspens) Giá đỡ động cơ sơn tinh dien câp đô bên 2 (L-TI-0585) (Motor suspension powder-coated resistance class 2 (L-TI-0585))
Màu giá đỡ (colour suspension) RAL 9005 (đen tia) (RAL 9005 (jet black))
Cân nặng (Weight) 13.30 kg

Thông số kỹ thuật

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “QUẠT HƯỚNG TRỤC ZIEHL-ABEGG FN050-4EK.4I.V7P1”

Your email address will not be published. Required fields are marked *