QUẠT COMPACT EBMPAPST W2D250-HH02-07

  • Thương hiệu: ebm-papst

  • Loại hình sản phẩm: W2D250-HH02-07

  • Loại quạt: Quạt hướng trục

  • Kích thước (mm): 28028080

  • Điện áp định mức (V): 400

  • Tốc độ quay (RPM): 2300

  • Công suất đầu vào (W): 130

  • Lưu lượng gió tối đa (m³/h): 1785

  • Áp suất tối đa (Pa): 100

  • Tiếng ồn (dB): N/A

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu: ,

Dữ liệu định mức (Nominal data)

Mục Đơn vị Giá trị (50 Hz) Giá trị (60 Hz)
Kiểu (Type) W2D250-HH02-07
Động cơ (Motor) M2D068-CC
Pha (Phase) 1~ 1~
Điện áp định mức (Nominal voltage) VAC 400 400
Kết nối (Connection) Y Y
Tần số (Frequency) Hz 50 60
Loại định nghĩa dữ liệu (Type of data definition) fa fa
Hợp lệ cho phê duyệt / tiêu chuẩn (Valid for approval / standard) CE CE
Tốc độ (Speed) min⁻¹ 2500 2600
Công suất đầu vào (Power input) W 106 145
Dòng điện tiêu thụ (Current draw) A 0.2 0.23
Áp suất ngược tối đa (Max. back pressure) Pa 160 150
Nhiệt độ môi trường tối đa (Max. ambient temperature) °C 60 35

Ghi chú: ml = tải tối đa; me = hiệu suất tối đa; fa = chạy trong không khí tự do; cs = thông số kỹ thuật của khách hàng; cu = đơn vị khách hàng.
Có thể thay đổi.


Đặc điểm kỹ thuật (Technical features)

Mục Chi tiết
Khối lượng (Mass) 2.7 kg
Kích thước (Size) 250 mm
Bề mặt rô-to (Surface of rotor) Phủ lớp đen
Vật liệu cánh quạt (Material of blades) Thép tấm, phủ lớp đen
Vật liệu vòng tường (Material of wall ring) Hợp kim nhôm đúc
Số cánh quạt (Number of blades) 7
Hướng luồng khí (Direction of air flow) “V”
Chiều quay (Direction of rotation) Ngược chiều kim đồng hồ, nhìn vào rô-to
Cấp bảo vệ (Type of protection) IP 44; Tùy thuộc vào việc lắp đặt và vị trí
Cấp cách nhiệt (Insulation class) “B”
Cấp độ ẩm (Humidity class) F5
Nhiệt độ môi trường tối đa cho phép của động cơ (vận chuyển/lưu trữ) (Max. permissible ambient motor temp. (transp./ storage)) +80 °C
Nhiệt độ môi trường tối thiểu cho phép của động cơ (vận chuyển/lưu trữ) (Min. permissible ambient motor temp. (transp./ storage)) 40 °C
Vị trí lắp đặt (Mounting position) Bất kỳ
Lỗ thoát nước ngưng (Condensate discharge holes) Không có
Chế độ hoạt động (Operation mode) S1
Vòng bi động cơ (Motor bearing) Vòng bi cầu (Ball bearing)
Dòng rò (Leaking current) <0.75 mA
Dây dẫn điện (Electrical leads) Qua thanh đấu dây (terminal strip)
Đầu ra cáp (Cable exit) Biến đổi (Variable)
Cấp bảo vệ (Protection class) I (nếu nối đất bảo vệ được khách hàng kết nối)
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn (Product conforming to standard) EN 60335-1
Phê duyệt (Approval) CCC; CSA C22.2 Nr.100; UL 1004-1

Thông số kỹ thuật

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “QUẠT COMPACT EBMPAPST W2D250-HH02-07”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *