QUAT COMPACT EBMPAPST W2S130-AA25-76

  • Kiểu (Type): W2S130-AA25-76

  • Động cơ (Motor): M2S052-CA

  • Pha (Phase): 1~

  • Điện áp (Voltage): 115VAC

  • Tần số (Frequency): 50/60Hz

  • Dòng điện (Current): 0.56/0.47A

  • Công suất (Power): 41/38W

  • Tốc độ (Speed (RPM)): 2800/3250RPM

  • Áp suất tĩnh (Static Pressure): 80/120Pa

  • Lưu lượng gió (Airflow): 190/220CFM (320/375m³/h)

  • Độ ồn (Noise): 53dBA

  • Cấp bảo vệ IP (IP Rating): IP20

  • Vòng bi động cơ (Motor Bearing): Vòng bi cầu (Ball)

  • Kích thước (Size): 172x150x55mm

  • Hướng luồng khí (Direction of air flow): “V”

  • Kết thúc dây (Termination): 2 Dây dẫn (2 Wire Leads)

  • Vật liệu vỏ (Housing Material): Hợp kim nhôm đúc, sơn đen (Die-cast aluminum, painted black)

  • Vật liệu cánh quạt (Impeller material): Tấm thép, sơn đen (Sheet steel, painted black)

  • Xuất xứ (Origin): Hungary

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu: ,

Dữ liệu định mức (Nominal data)

Mục Đơn vị Giá trị 1 Giá trị 2
Kiểu (Type) W2S130-AA25-76
Động cơ (Motor) M2S052-CA
Pha (Phase) 1~ 1~
Điện áp định mức (Nominal voltage) VAC 115 115
Tần số (Frequency) Hz 50 60
Phương pháp thu thập dữ liệu (Method of obtaining data) fa fa
Áp dụng cho phê duyệt/tiêu chuẩn (Valid for approval/standard) CE CE
Tốc độ (Speed (rpm)) min-1 2800 3250
Công suất tiêu thụ (Power consumption) W 41 38
Dòng điện tiêu thụ (Current draw) A 0.56 0.47
Áp suất ngược tối đa (Max. back pressure) Pa 80 120
Áp suất ngược tối đa (Max. back pressure) inH2O 0.32 0.48
Nhiệt độ môi trường tối thiểu (Min. ambient temperature) C -25 -25
Nhiệt độ môi trường tối đa (Max. ambient temperature) C 50 70

Ghi chú: ml = Tải tối đa, me = Hiệu suất tối đa, fa = Lưu lượng gió tự do, cs = Thông số kỹ thuật của khách hàng, ce = Thiết bị của khách hàng. Có thể thay đổi.

Mô tả kỹ thuật (Technical description)

Mục Chi tiết
Cân nặng (Weight) 1.1 kg
Kích thước quạt (Fan size) 130 mm
Bề mặt cánh quạt (Rotor surface) Sơn đen (Painted black)
Vật liệu cánh (Blade material) Tấm thép, sơn đen (Sheet steel, painted black)
Vật liệu vỏ quạt (Fan housing material) Hợp kim nhôm đúc, sơn đen (Die-cast aluminum, painted black)
Số lượng cánh (Number of blades) 7
Hướng luồng khí (Airflow direction) “V”
Chiều quay (Direction of rotation) Ngược chiều kim đồng hồ, nhìn về phía rôto (Counterclockwise, viewed toward rotor)
Mức độ bảo vệ (Degree of protection) IP20
Cấp cách điện (Insulation class) “B”
Nhiệt độ môi trường tối đa cho động cơ (vận chuyển/lưu trữ) (Max. permitted ambient temp. for motor (transport/storage)) + 80 C
Nhiệt độ môi trường tối thiểu cho động cơ (vận chuyển/lưu trữ) (Min. permitted ambient temp. for motor (transport/storage)) – 40 C
Vị trí lắp đặt (Installation position) Bất kỳ (Any)
Lỗ thoát nước ngưng tụ (Condensation drainage holes) Không có (None)
Chế độ hoạt động (Mode) S1
Vòng bi động cơ (Motor bearing) Vòng bi cầu (Ball bearing)
Dòng điện chạm theo IEC 60990 (đo mạch Hình 4, hệ thống TN) (Touch current according to IEC 60990 (measuring circuit Fig. 4, TN system)) < 0.75 mA
Bảo vệ động cơ (Motor protection) Bộ bảo vệ quá tải nhiệt (TOP) kết nối bên trong (Thermal overload protector (TOP) internally connected)
Có cáp (With cable) Thay đổi (Variable)
Cấp bảo vệ (Protection class) I (Nếu bảo vệ nối đất được khách hàng kết nối với điểm nối vỏ) (I (If protective earth is connected by customer to the housing’s connection point))
Tuân thủ tiêu chuẩn (Conformity with standards) EN 60335-1; CE
Phê duyệt (Approval) CSA C22.2 No. 113; UL 507; VDE

Thông số kỹ thuật

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “QUAT COMPACT EBMPAPST W2S130-AA25-76”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *