MÔ TẢ SẢN PHẨM ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP
Model Động cơ: M4D138-LA
Đây là động cơ điện 3 pha công nghiệp hiệu suất cao, thường được dùng cho các ứng dụng thông gió, quạt cỡ lớn, hoặc các thiết bị cần động cơ mạnh mẽ và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Động cơ có khả năng hoạt động ở hai chế độ đấu nối (Tam giác và Sao) để tối ưu hóa hiệu suất theo yêu cầu tải.
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT DANH ĐỊNH (NOMINAL DATA)
| Điện áp danh định |
VAC |
400 (3 pha) |
400 (3 pha) |
| Tần số |
Hz |
50 |
50 |
| Kiểu dữ liệu |
– |
ml (Tải tối đa) |
ml (Tải tối đa) |
| Tốc độ quay |
min⁻¹ (vòng/phút) |
1320 |
1050 |
| Công suất đầu vào |
W |
2630 |
1750 |
| Dòng điện hoạt động |
A |
4.78 |
2.95 |
| Dòng điện khởi động |
A |
19 |
6.5 |
| Áp suất tĩnh tối đa |
Pa |
220 |
140 |
| Nhiệt độ môi trường Min |
°C |
-40 |
-40 |
| Nhiệt độ môi trường Max |
°C |
60 |
60 |
| Tốc độ vận hành an toàn Max |
min⁻¹ |
1670 (@ 70 °C) |
1670 (@ 70 °C) |
II. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT & CẤU TẠO (TECHNICAL FEATURES)
1. Thông số Chung & Cơ khí
| Khối lượng (Mass) |
23.5 kg |
| Kích thước (Size) |
630 mm |
| Bề mặt Rô-to |
Đúc bằng Nhôm |
| Vật liệu Hộp đấu dây |
Nhựa ABS, màu đen |
| Ổ bi động cơ |
Ổ bi (Ball bearing) |
| Vật liệu Cánh quạt |
Nhôm tấm, phun nhựa PP (Nếu là quạt) |
| Số lượng Cánh quạt |
5 |
| Góc nghiêng cánh quạt |
0° |
| Chiều quay |
Thuận chiều kim đồng hồ (nhìn từ rô-to) |
| Lỗ thoát nước ngưng |
Ở phía rô-to và stato |
| Vị trí lắp đặt |
Bất kỳ |
2. Đặc tính Vận hành & Điện
| Chế độ vận hành |
S1 (Liên tục) |
| Cấp bảo vệ (IP) |
IP54 (Chống bụi và nước bắn) |
| Cấp cách điện |
“F” |
| Cấp độ ẩm |
F3-1 |
| Bảo vệ động cơ |
Bảo vệ quá tải nhiệt (TOP) được dẫn ra |
| Dây dẫn điện |
Qua hộp đấu dây |
| Lối ra cáp |
Hướng trục (Axial) |
| Cấp bảo vệ chống điện giật |
I (nếu khách hàng đấu nối tiếp đất bảo vệ) |
| Dòng chạm theo IEC 60990 |
≤3.5 mA |
| Hướng luồng gió |
“V” |
3. Tiêu chuẩn & Chứng nhận
| Tiêu chuẩn sản phẩm |
EN 60034-1 (2010); EN 61800-5-1 |
| Chứng nhận/Phê duyệt |
EAC; VDE |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.