Thông tin kỹ thuật
- Kiểu (Type): 3412 NGME
- Điện áp định mức (Nominal voltage): 12 VDC
- Phạm vi điện áp định mức (Nominal voltage range): 8 .. 15 VDC
- Tốc độ (Speed) (rpm): 2300 min⁻¹
- Công suất tiêu thụ (Power consumption): 1.6 W
- Nhiệt độ môi trường tối thiểu (Min. ambient temperature): -20 °C
- Nhiệt độ môi trường tối đa (Max. ambient temperature): 75 °C
- Lưu lượng khí (Air flow): 72 m³/h
- Mức công suất âm thanh (Sound power level): 4.3 B
- Mức áp suất âm thanh (Sound pressure level): 28 dB(A)
Ghi chú: ml = Tải tối đa; me = Hiệu suất tối đa; fa = Không khí tự do; cs = Thông số kỹ thuật của khách hàng; ce = Thiết bị của khách hàng. Có thể thay đổi.
Mô tả kỹ thuật
- Vật liệu vỏ (Housing material): Nhựa PBT gia cố sợi thủy tinh (Glass-fiber reinforced PBT plastic)
- Vật liệu cánh quạt (Impeller material): Nhựa PA gia cố sợi thủy tinh (Glass-fiber reinforced PA plastic)
- Trọng lượng (Weight): 0.100 kg
- Kích thước (Dimensions): 92 x 92 x 25 mm
- Hướng luồng khí (Airflow direction): Khí thoát ra qua thanh chống (Exhaust over struts)
- Chiều quay (Direction of rotation): Ngược chiều kim đồng hồ, nhìn về rô-to (Counterclockwise, viewed toward rotor)
- Vòng bi (Storage): Ổ trượt Sintec (Sintec sleeve bearing)
- Tuổi thọ L10 ở 40 °C (Service life L10 at 40 °C): 75000 h
- Tuổi thọ L10 ở nhiệt độ tối đa (Service life L10 at maximum temperature): 27500 h
- Cáp (Cable): Dây dẫn AWG 24, TR 64, đã tuốt và mạ thiếc. (Leads AWG 24, TR 64, stripped and tin-plated.)
- Bảo vệ động cơ (Motor protection): Bảo vệ chống phân cực ngược và rô-to bị chặn. (Protection against reverse polarity and blocked rotor.)
- Phê duyệt (Approval): VDE, CSA, UL

Bảng vẽ kỹ thuật 3412 NGME
DATA SHEET QUẠT COMPACT EBMPAPST 3412 NGME




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.